identity verification

identity verification

A security system uses identity verification to grant access.

Định nghĩa

Danh từ: Xác minh danh tính quá trình kiểm tra xác nhận rằng một người hoặc thực thể đúng người hoặc thực thể họ tuyên bố. Quá trình này thường dựa trên các đặc điểm sinh trắc học (như vân tay, khuôn mặt) hoặc hành vi (như chữ ký, giọng nói) để đảm bảo tính chính xác. Không giống như mật khẩu hay PIN có thể thay đổi hoặc cấp lại, "identity verification" dựa trên các đặc điểm sinh học duy nhất không thể thay đổi dễ dàng.

dụ sử dụng
  • (Nhiều sân bay hiện nay sử dụng nhận dạng khuôn mặt để xác minh danh tính.)
  • (Xác minh danh tính rất quan trọng trong ngân hàng trực tuyến để ngăn chặn gian lận.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Biometric identity verification": xác minh danh tính bằng sinh trắc học, sử dụng các đặc điểm cơ thể như vân tay, mống mắt hoặc khuôn mặt.

    • Biometric identity verification is more secure than traditional passwords. (Xác minh danh tính bằng sinh trắc học an toàn hơn mật khẩu truyền thống.)
  • "Two-factor identity verification": xác minh danh tính hai yếu tố, yêu cầu hai phương thức khác nhau ( dụ: mật khẩu gửi qua điện thoại).

    • Two-factor identity verification adds an extra layer of security to your account. (Xác minh danh tính hai yếu tố thêm một lớp bảo mật cho tài khoản của bạn.)
Biến thể từ gần giống
  • Xác thực danh tính (authentication): thường dùng thay thế nhưng nhấn mạnh vào việc chứng minh danh tính qua mật khẩu hoặc .
  • Định danh (identification): quá trình nhận dạng ai đó không cần xác minh.
  • Kiểm tra danh tính (identity check): hành động kiểm tra thông tin để đảm bảo tính hợp lệ.
Từ đồng nghĩa
  • Xác nhận danh tính (identity confirmation): quá trình khẳng định danh tính đã được kiểm tra.
  • Thẩm định danh tính (identity validation): đánh giá tính hợp lệ của danh tính dựa trên dữ liệu.
Các cụm từ liên quan
  • Pass identity verification: vượt qua quá trình xác minh danh tính thành công.

    • You must pass identity verification to access the secure area. (Bạn phải vượt qua xác minh danh tính để vào khu vực an toàn.)
  • Fail identity verification: không vượt qua được xác minh danh tính.

    • He failed identity verification because his fingerprints were not recognized. (Anh ấy không vượt qua xác minh danh tính dấu vân tay không được nhận dạng.)
Thành ngữ liên quan
  • "Prove your identity": chứng minh danh tính của bạn, thường dùng trong ngữ cảnh yêu cầu giấy tờ hoặc bằng chứng.
    • You need to prove your identity before entering the building. (Bạn cần chứng minh danh tính trước khi vào tòa nhà.)